MAT1204 - Phương pháp Nghiên cứu Khoa học - Bài thu hoạch 1
Tổng quan về Nghiên cứu Khoa học
Tóm tắt
Báo cáo này cung cấp tổng quan về nghiên cứu khoa học, bao gồm định nghĩa, các loại hình, quy trình, phương pháp, công bố, xu hướng và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nghiên cứu. Nghiên cứu được xem là một hoạt động sáng tạo có hệ thống nhằm làm giàu tri thức và ứng dụng thực tiễn. Có nhiều loại hình nghiên cứu như khoa học, nhân văn, nghệ thuật, cơ bản và ứng dụng, trong đó nghiên cứu cơ bản đặt nền tảng cho nghiên cứu ứng dụng. Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước từ quan sát, nêu giả thuyết, thu thập và phân tích dữ liệu đến kiểm tra và rút ra kết luận. Phương pháp nghiên cứu có thể là định tính, định lượng, sử dụng dữ liệu sơ cấp hoặc thứ cấp, nghiên cứu khảo sát, xây dựng và thực nghiệm. Công bố nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc khẳng định bản quyền và đánh giá chất lượng. Xu hướng hiện nay cho thấy sự chuyển dịch từ nghiên cứu cơ bản sang nghiên cứu ứng dụng, đồng thời nhấn mạnh tính khách quan, tái tạo và đánh giá chất lượng nghiên cứu. Báo cáo cũng đề cập đến sự sáng tạo và độc đáo trong nghiên cứu, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục và ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa.
Mục lục
Block
Nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu được định nghĩa là một “hoạt động sáng tạo được thực hiện một cách có hệ thống nhằm làm giàu tri thức, bao gồm tri thức về con người, văn hóa và xã hội, và sử dụng vốn tri thức này để tạo ra những ứng dụng mới”1. Theo Martyn Shuttleworth, nghiên cứu bao hàm bất cứ sự thu thập dữ liệu, thông tin và dữ kiện nào nhằm thúc đẩy tri thức1. Creswell định nghĩa nghiên cứu là một quá trình thu thập và phân tích thông tin để gia tăng sự hiểu biết về một chủ đề hoặc vấn đề, bao gồm ba bước: đặt câu hỏi, thu thập dữ liệu để trả lời câu hỏi, và trình bày câu trả lời1. Từ điển Trực tuyến Merriam-Webster định nghĩa nghiên cứu là một truy vấn hay khảo sát cẩn thận, đặc biệt là sự khảo sát hay thể nghiệm nhắm đến việc phát hiện và diễn giải sự kiện, sự thay đổi những lý thuyết hoặc định luật đã được chấp nhận dựa trên những dữ kiện mới, hay sự ứng dụng thực tiễn những lý thuyết hoặc định luật mới hoặc đã được thay đổi đó1.
Các loại hình nghiên cứu
Nghiên cứu có nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu và phương pháp tiếp cận:
- Nghiên cứu khoa học: Dựa vào việc ứng dụng các phương pháp khoa học, khai thác trí tò mò để cung cấp thông tin và lý thuyết khoa học nhằm giải thích bản chất và tính chất của thế giới1. Nghiên cứu khoa học có thể tạo ra những ứng dụng thực tiễn và thường được tài trợ bởi các cơ quan chính quyền, tổ chức tài trợ và các nhóm tư nhân1.
- Nghiên cứu nhân văn: Liên quan đến những phương pháp khác nhau, chẳng hạn như chú giải văn bản cổ và ký hiệu học, và một nhận thức luận mang tính chất tương đối luận hơn1. Các học giả trong các ngành nhân văn thường không tìm một câu trả lời đúng tối hậu cho một câu hỏi, mà khảo sát những vấn đề và đặc điểm liên quan đến câu trả lời đó1. Bối cảnh ở đây rất quan trọng, và nó có thể mang tính xã hội, lịch sử, chính trị, văn hóa, hay chủng tộc1.
- Nghiên cứu nghệ thuật: Còn gọi là “nghiên cứu dựa trên thực hành”, có thể diễn ra khi công trình sáng tạo được xem vừa là một sự nghiên cứu vừa là một đối tượng của nghiên cứu1.
- Nghiên cứu cơ bản (Nghiên cứu nền tảng, nghiên cứu thuần túy): Được thực hiện bởi sự tò mò hoặc đam mê của nhà khoa học để trả lời những câu hỏi khoa học1. Động lực thúc đẩy là mở rộng kiến thức chứ không phải kiếm lợi nhuận. Ví dụ về mục đích khoa học cơ bản là tìm câu trả lời cho những câu hỏi như vũ trụ hình thành như thế nào hoặc cấu trúc của proton1.
- Nghiên cứu ứng dụng: Được tiến hành để giải quyết các vấn đề thực tế của thế giới đương đại, không phải chỉ là hiểu để mà hiểu1. Kết quả của nghiên cứu ứng dụng là để cải thiện cuộc sống con người1. Ví dụ, nghiên cứu các cách để nâng cao năng suất của sản xuất lương thực hoặc xử lý hoặc chữa trị một căn bệnh nào đó1.
Mối quan hệ giữa Nghiên cứu cơ bản và Nghiên cứu ứng dụng
Phần lớn các nhà khoa học cho rằng những hiểu biết một cách cơ bản, nền tảng về tất cả các khía cạnh của khoa học là thiết yếu cho phát triển1. Nghiên cứu cơ bản đặt nền tảng cho nghiên cứu ứng dụng tiếp bước. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa nghiên cứu cơ bản và ứng dụng không phải luôn luôn rõ ràng1. Đôi khi nó phụ thuộc vào hoàn cảnh hay quan điểm của người đánh giá1. Theo TS. Ashok Gadgil ở LBNL, một cách để nhìn nhận điều đó là hãy tìm cách trả lời câu hỏi: “Khoảng thời gian cần thiết trước khi một chương trình có kết quả thực tiễn từ nghiên cứu là bao lâu?”1.
Quy trình nghiên cứu
Để nghiên cứu đạt được kết quả đúng đắn và đáng tin cậy, cần được thực hiện theo một quy trình khoa học1. Quy trình này bao gồm các bước sau:
- Quan sát và định hình: Từ các quan sát ban đầu để phán đoán liệu có mối quan hệ giữa các nhân tố hay không, hoặc đọc các tài liệu để xem đã có ai trước đó đã nghiên cứu về vấn đề này hay chưa1.
- Nêu giả thuyết: Đưa ra một phán đoán về quan hệ giữa hai hay nhiều biến số1. Ví dụ: phán đoán rằng ăn nhiều đường sẽ sâu răng.
- Định nghĩa: Mô tả chi tiết các khái niệm biến số, gắn với các khái niệm khác hiện có1.
- Thu thập dữ liệu: Bao gồm xác định tổng thể và mẫu mình sẽ lấy ở tổng thể đó1. Thu thập thông tin sử dụng các công cụ nghiên cứu1.
- Phân tích dữ liệu: Tổng hợp dữ liệu, làm sạch, chia thành các nhóm khác nhau để rút ra kết luận1.
- Diễn giải dữ liệu: Diễn giải thông qua bảng, hình ảnh, và sau đó mô tả bằng văn viết1.
- Kiểm tra, sửa lại giả thuyết: Sau các bước trên, có thể khẳng định giả thuyết là đúng, sai, hay cần sửa để rõ hơn1.
- Tổng kết: Kết luận, hướng nghiên cứu sau nếu cần1.
Các phương pháp nghiên cứu
Có nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu và loại dữ liệu cần thu thập:
- Nghiên cứu định tính: Nghiên cứu mang tính mô tả nhiều hơn, chủ yếu về nghiên cứu ứng xử con người1.
- Nghiên cứu định lượng: Nghiên cứu sử dụng nhiều số liệu thống kê, chạy các mô hình kinh tế lượng để đánh giá tương quan giữa các biến số1.
- Sử dụng dữ liệu sơ cấp: Lục tìm các tài liệu, dữ liệu gốc chưa có ai xử lý hoặc tổng hợp chúng1.
- Sử dụng dữ liệu thứ cấp: Sử dụng lại các dữ liệu đã được tổng hợp biên soạn lại1.
- Nghiên cứu khảo sát (Exploratory research): Giúp xác định câu hỏi hoặc vấn đề nghiên cứu1.
- Nghiên cứu xây dựng (Constructive research): Đưa ra các lý thuyết, kiểm định lý thuyết để nhằm giải thích câu hỏi nghiên cứu1.
- Nghiên cứu thực nghiệm: Kiểm định lời giải mà mô hình lý thuyết đã giải, xem có đúng trong thực tế không, sử dụng các bằng chứng thực tế1.
Công bố nghiên cứu
Nghiên cứu khoa học thực thụ cần phải được công bố kết quả1. Công bố cũng chứng tỏ mình là người đầu tiên nghiên cứu vấn đề này, coi như khẳng định bản quyền1. Công bố cũng là thước đo để xác định nhà nghiên cứu có thực sự nghiên cứu hay không, có đáng được nhận lương hay không1. Các nghiên cứu trước khi được công bố chính thức đều phải được bình duyệt1.
Xu hướng nghiên cứu khoa học
Hiện nay, có một sự chuyển dịch đáng chú ý trong “triết lý” đối với các dạng nghiên cứu đang nhận được đầu tư1. Các trường đại học nhận được phần lớn tiền đầu tư của nhà nước từ quỹ hỗ trợ đầu tư khoa học1. Một số nghị sĩ muốn giảm số tiền đầu tư cho các nghiên cứu cơ bản nào mà không thể đưa đến các ứng dụng sau một thời gian nhất định1. Tuy nhiên, không phải tất cả các dự án lớn về nghiên cứu cơ bản đều bị cắt giảm1.
Tính khách quan trong nghiên cứu khoa học
Locke và Kirkpatrick cho rằng việc tính toán các mối tương quan là một chuyện, nhưng giải thích chúng lại là một chuyện khác2. Cần phải xem xét các mô hình nhân quả khác nhau và các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu2.
Tái tạo Nghiên cứu
Evanschitzky, Baumgarth và Hubbard đã chỉ ra rằng tỷ lệ tái tạo nghiên cứu trong lĩnh vực marketing đã giảm xuống còn 1.2%, điều này làm dấy lên mối lo ngại về tính tin cậy của các kết quả nghiên cứu3. Họ khuyến nghị rằng các nhà thực hành nên hoài nghi về việc sử dụng các kết quả được công bố trên các tạp chí marketing cho đến khi chúng được tái tạo thành công3.
Đánh giá chất lượng nghiên cứu
Locke và Kirkpatrick đề xuất một phương pháp khách quan để đánh giá chất lượng của trường kinh doanh dựa trên ba tiêu chí: đầu vào (chất lượng sinh viên), quá trình (những gì sinh viên học được), và đầu ra (thành công của sinh viên trên thị trường việc làm)2. Các biện pháp khách quan có thể bao gồm điểm GMAT, điểm trung bình đại học, tỷ lệ chấp nhận, kinh nghiệm làm việc, chất lượng giảng dạy và nghiên cứu của giảng viên, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ sinh viên có việc làm trước khi tốt nghiệp và mức lương khởi điểm2.
Tính độc đáo và sáng tạo trong nghiên cứu
Trong bối cảnh giáo dục, tính độc đáo của nghiên cứu được coi là yếu tố quan trọng4. Bộ Giáo dục Trung Quốc đặt ra tiêu chí đánh giá các dự án nghiên cứu giáo dục là phải có tính nguyên bản và tiên phong, khám phá bản chất và quy luật của giáo dục, tập trung vào nghiên cứu các vấn đề học thuật và thúc đẩy xây dựng ngành4. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố văn hóa và xã hội có thể ảnh hưởng đến sự sáng tạo của sinh viên4.
Tài liệu tham khảo
-
Wikipedia, “Nghiên cứu — Wikipedia, Bách khoa toàn thư mở”, 2024. ↩ ↩2 ↩3 ↩4 ↩5 ↩6 ↩7 ↩8 ↩9 ↩10 ↩11 ↩12 ↩13 ↩14 ↩15 ↩16 ↩17 ↩18 ↩19 ↩20 ↩21 ↩22 ↩23 ↩24 ↩25 ↩26 ↩27 ↩28 ↩29 ↩30 ↩31 ↩32 ↩33 ↩34 ↩35 ↩36 ↩37 ↩38 ↩39 ↩40 ↩41 ↩42 ↩43 ↩44
-
Armstrong, J.S., and T. Sperry. “Business School Prestige - Research versus Teaching.” Revista Organizações Em Contexto 2, no. 3 (June 30, 2006): 83–101. ↩ ↩2 ↩3 ↩4
-
Evanschitzky, Heiner, Carsten Baumgarth, Raymond Hubbard, and J. Scott Armstrong. “Replication Research in Marketing Revisited: A Note on a Disturbing Trend.” SSRN Electronic Journal, 2008. ↩ ↩2
-
Singh, Michael, and Bingyi Li. “Early Career Researcher Originality: Engaging Richard Florida’s International Competition for Creative Workers,” n.d. ↩ ↩2 ↩3